properties” in Vietnamese

tính chấtbất động sản

Definition

‘Properties’ chỉ những đặc điểm, tính chất của một vật hoặc tài sản thuộc sở hữu như đất đai, nhà cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, ‘properties’ thường chỉ tính chất (như 'tính chất vật lý'); trong đời sống thường ngày, từ này hay chỉ bất động sản (‘căn nhà cho thuê’). Không nhầm với ‘proper’ (đúng quy tắc).

Examples

The scientist studied the properties of water.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các **tính chất** của nước.

My family owns three properties in the city.

Gia đình tôi sở hữu ba **bất động sản** trong thành phố.

Gold has many useful properties.

Vàng có nhiều **tính chất** hữu ích.

We're looking for properties with a big backyard.

Chúng tôi đang tìm **bất động sản** có sân sau rộng.

Those cleaning products have different properties for various stains.

Những sản phẩm tẩy rửa này có các **tính chất** khác nhau phù hợp cho các vết bẩn khác nhau.

All the properties in this neighborhood are selling fast.

Tất cả các **bất động sản** ở khu phố này đang bán rất nhanh.