promotions” in Vietnamese

thăng chứckhuyến mãi

Definition

Cơ hội được lên chức trong công việc hoặc các ưu đãi giảm giá đặc biệt để bán hàng. Thuật ngữ này phổ biến trong cả môi trường làm việc và lĩnh vực marketing.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều. Trong kinh doanh nghĩa là lên chức, trong bán lẻ là ưu đãi hoặc giảm giá. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Examples

There are many holiday promotions at the mall now.

Hiện tại ở trung tâm thương mại có rất nhiều **khuyến mãi** dịp lễ.

She worked hard to earn her promotions.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được các **thăng chức** của mình.

I always wait for supermarket promotions before buying electronics.

Tôi luôn đợi **khuyến mãi** siêu thị trước khi mua đồ điện tử.

Last year, he got two promotions in just six months!

Năm ngoái, anh ấy đã được hai lần **thăng chức** chỉ trong sáu tháng!

Their store has the best weekend promotions—you should check it out.

Cửa hàng của họ có những **khuyến mãi** cuối tuần tốt nhất—bạn nên xem thử.

The company announced several promotions this month.

Công ty đã thông báo một số **thăng chức** trong tháng này.