promoter” in Vietnamese

người tổ chứcngười quảng bá

Definition

Người hoặc tổ chức đứng ra tổ chức, hỗ trợ hoặc quảng bá một sự kiện, doanh nghiệp, hoặc ý tưởng để giúp nó thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho người tổ chức sự kiện, quảng bá ý tưởng hoặc doanh nghiệp. Cụm từ như 'event promoter', 'concert promoter' rất phổ biến.

Examples

The promoter organized a big concert in the city.

**Người tổ chức** đã sắp xếp một buổi hòa nhạc lớn trong thành phố.

She wants to be an event promoter when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành một **người tổ chức** sự kiện khi lớn lên.

A good promoter can make any idea popular.

Một **người quảng bá** giỏi có thể khiến bất cứ ý tưởng nào trở nên nổi tiếng.

The club promoter gave out tickets on the street to get more people inside.

**Người quảng bá** của câu lạc bộ phát vé ngoài đường để thu hút nhiều người vào bên trong.

As a promoter of local art, she helps new artists get noticed.

Là một **người quảng bá** nghệ thuật địa phương, cô ấy giúp các nghệ sĩ mới được chú ý.

He’s not just a businessman—he’s a real promoter of green technologies.

Anh ấy không chỉ là một doanh nhân—anh ấy còn là một **người quảng bá** công nghệ xanh thực thụ.