promoted” in Vietnamese

được thăng chứcđược quảng bá

Definition

Được giao cho vị trí hoặc chức vụ cao hơn, thường là trong công việc. Ngoài ra, cũng có nghĩa là một cái gì đó được quảng bá hoặc giới thiệu rộng rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc: 'promoted to manager' nghĩa là thăng chức lên quản lý. Cũng dùng cho quảng cáo: 'promoted a product'. Tránh nhầm lẫn với 'supported' (hỗ trợ) hoặc 'raised' (tăng lên).

Examples

Tom was promoted after only one year at the company.

Tom đã được **thăng chức** chỉ sau một năm làm việc tại công ty.

She was promoted to team leader last month.

Cô ấy đã được **thăng chức** lên trưởng nhóm vào tháng trước.

The new product was heavily promoted on social media.

Sản phẩm mới đã được **quảng bá** mạnh mẽ trên mạng xã hội.

After years of hard work, I finally got promoted!

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng tôi cũng được **thăng chức**!

I can't believe they promoted him over me.

Tôi không thể tin họ lại **thăng chức** cho anh ấy thay vì tôi.

The movie was cleverly promoted with viral videos online.

Bộ phim đã được **quảng bá** thông minh với các video lan truyền trên mạng.