projects” in Vietnamese

dự án

Definition

Công việc hoặc hoạt động được lên kế hoạch rõ ràng với mục tiêu cụ thể, thường hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định, như bài tập ở trường, nhiệm vụ công việc, hay dự án xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ đếm được: 'một dự án', 'hai dự án'. Dùng cho bài tập, công việc kinh doanh, sáng tạo hoặc dự án cộng đồng. Không nhầm với 'projections' (dự báo tương lai).

Examples

We have two big projects at school this year.

Năm nay, trường chúng tôi có hai **dự án** lớn.

My dad works on construction projects.

Bố tôi làm việc với các **dự án** xây dựng.

She likes to start new projects at home.

Cô ấy thích bắt đầu các **dự án** mới ở nhà.

I'm juggling several projects at work right now, so it's pretty stressful.

Hiện tại tôi đang phải làm nhiều **dự án** ở công ty, nên khá căng thẳng.

Many students struggle to finish their projects on time.

Nhiều học sinh gặp khó khăn khi hoàn thành **dự án** đúng hạn.

Over the summer, local volunteers worked together on community projects.

Mùa hè vừa qua, các tình nguyện viên địa phương đã cùng nhau làm việc trong các **dự án** cộng đồng.