“projections” in Vietnamese
Definition
Những ước đoán hoặc dự báo cho tương lai dựa trên thông tin hiện tại. Cũng có thể chỉ hình ảnh hoặc bóng chiếu lên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh và khoa học để nói về dự báo tương lai như 'sales projections'. Trong kỹ thuật, có thể chỉ hình ảnh được chiếu lên ('movie projections'). Hay dùng số nhiều khi nói về dữ liệu hay dự báo.
Examples
The company's projections for next year look positive.
Các **dự báo** của công ty cho năm tới có vẻ khả quan.
The weather projections say it will rain tomorrow.
Các **dự báo** thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.
The teacher showed projections of maps on the wall.
Cô giáo chiếu các **hình chiếu** bản đồ lên tường.
According to their latest projections, the company will double its revenue.
Theo **dự báo** mới nhất của họ, công ty sẽ tăng gấp đôi doanh thu.
Financial projections can change quickly if the market shifts.
**Dự báo** tài chính có thể thay đổi nhanh chóng nếu thị trường biến động.
Do you think these sales projections are realistic?
Bạn nghĩ những **dự báo** doanh số này có thực tế không?