projecting” in Vietnamese

nhô rachiếu (hình ảnh, âm thanh, cảm xúc)

Definition

Chỉ vật gì đó nhô ra khỏi bề mặt, hoặc hành động phát ra, chiếu, hay thể hiện một cái gì đó (như hình ảnh hoặc cảm xúc).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa vật lý (phần nhô ra) và nghĩa ẩn dụ như 'projecting confidence' (thể hiện tự tin) hoặc chuyển cảm xúc sang người khác.

Examples

The balcony is projecting over the street.

Ban công đang **nhô ra** bên trên con phố.

She is projecting her voice so everyone can hear.

Cô ấy đang **chiếu** giọng nói để ai cũng nghe rõ.

You're projecting your worries onto me.

Bạn đang **chiếu** những lo lắng của mình sang tôi.

That ledge is projecting out further than I thought.

Gờ đó **nhô ra** xa hơn tôi nghĩ.

He was projecting confidence during the interview.

Anh ta đã **thể hiện** sự tự tin trong buổi phỏng vấn.

A projecting branch blocked the path.

Một nhánh cây **nhô ra** đã chặn đường đi.