projectile” in Vietnamese

vật thể bayvật phóng

Definition

Là vật thể bị ném, bắn hoặc phóng đi trong không khí, thường dùng làm vũ khí như đạn hoặc tên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học kỹ thuật hoặc quân sự; 'projectile motion' là thuật ngữ phổ biến trong vật lý. Không dùng cho các vật bình thường trong sinh hoạt thường ngày.

Examples

The cannon fired a projectile across the field.

Khẩu pháo đã bắn một **vật thể bay** qua cánh đồng.

A bullet is a type of projectile.

Viên đạn là một loại **vật thể bay**.

The scientist studied the path of the projectile.

Nhà khoa học đã nghiên cứu quỹ đạo của **vật thể bay**.

You shouldn't throw any kind of projectile in the classroom.

Không nên ném bất kỳ **vật thể bay** nào trong lớp học.

The glass shattered when the projectile hit the window.

Kính vỡ khi **vật phóng** đập vào cửa sổ.

In physics class, we learned to calculate how far a projectile will go.

Trong lớp vật lý, chúng tôi học cách tính **vật phóng** bay xa bao nhiêu.