prohibited” in Vietnamese

bị cấm

Definition

Không được cho phép bởi luật pháp, quy định, hoặc người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc trang trọng. Hay xuất hiện trên biển báo, quy định, và văn bản chính thức. Mạnh hơn 'không được phép', trang trọng hơn 'bị cấm' thông thường. Thường gặp: 'bị pháp luật cấm', 'bị nghiêm cấm'.

Examples

Alcohol is prohibited for people under 18.

Người dưới 18 tuổi **bị cấm** uống rượu.

Taking photos here is prohibited.

Chụp ảnh ở đây **bị cấm**.

Smoking is prohibited in this area.

Khu vực này **bị cấm** hút thuốc.

Pets are strictly prohibited in the pool area.

Thú nuôi **bị nghiêm cấm** trong khu vực hồ bơi.

Why is entry prohibited after 10 p.m.?

Tại sao vào sau 10 giờ đêm lại **bị cấm**?

Some websites are prohibited in certain countries.

Một số trang web **bị cấm** ở một số quốc gia nhất định.