“progressing” in Vietnamese
Definition
Một việc nào đó đang dần dần tiến lên hoặc phát triển theo thời gian, thường nói về sự cải thiện hoặc phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, sức khoẻ ('tiến triển tốt/chậm'). Không dùng để chỉ chuyển động đơn giản; dùng ‘đi’ hoặc ‘di chuyển’ thay thế.
Examples
The project is progressing slowly.
Dự án đang **tiến triển** chậm.
Her English skills are progressing every day.
Kỹ năng tiếng Anh của cô ấy đang **tiến triển** mỗi ngày.
The patient is progressing well after surgery.
Bệnh nhân đang **tiến triển** tốt sau phẫu thuật.
How is your training progressing so far?
Việc huấn luyện của bạn tới giờ đang **tiến triển** thế nào?
Scientists are progressing toward a cure for the disease.
Các nhà khoa học đang **tiến triển** đến việc tìm ra phương thuốc cho căn bệnh.
Everything seems to be progressing as planned.
Mọi thứ dường như đang **tiến triển** đúng như kế hoạch.