“progress” in Indonesian
Definition
Tiến bộ là việc đạt được kết quả tốt hơn hoặc đi tới gần mục tiêu hơn theo thời gian. Có thể dùng cho học tập, công việc hay sự thay đổi tích cực.
Usage Notes (Indonesian)
'make progress', 'show progress', 'in progress' là những cụm từ dùng danh từ. Động từ 'progress' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng; giao tiếp hàng ngày hay dùng 'phát triển', 'tiến lên'.
Examples
She is making good progress in English.
Cô ấy đang **tiến bộ** tốt trong tiếng Anh.
The work is still in progress.
Công việc vẫn đang **tiến triển**.
The students progress slowly but steadily.
Các học sinh **tiến bộ** chậm mà chắc.
Let's meet next week and talk about how things have progressed.
Tuần sau gặp nhé, rồi mình trao đổi xem mọi việc đã **tiến triển** thế nào.
It may not feel fast, but you're definitely making progress.
Có thể bạn thấy chưa nhanh, nhưng bạn chắc chắn đang **tiến bộ**.
We're finally starting to see some real progress on this project.
Chúng ta cuối cùng cũng bắt đầu thấy một số **tiến bộ** thật sự ở dự án này.