“programs” in Vietnamese
Definition
Những kế hoạch hoặc sự kiện đã được tổ chức, hoặc chuỗi nội dung phát sóng trên tivi, radio, hoặc phần mềm máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chương trình học, TV, phần mềm. Không giống 'schedule' (lịch trình) hay 'project' (dự án cụ thể).
Examples
Our school offers many after-school programs.
Trường chúng tôi có nhiều **chương trình** sau giờ học.
There are new programs on TV every week.
Có các **chương trình** mới trên tivi mỗi tuần.
I installed several useful programs on my computer.
Tôi đã cài đặt một vài **chương trình** hữu ích trên máy tính.
These fitness programs are great for beginners.
Những **chương trình** thể dục này rất tốt cho người mới bắt đầu.
Our city has launched several recycling programs recently.
Thành phố của chúng tôi vừa triển khai vài **chương trình** tái chế.
I love watching cooking programs when I get home.
Tôi thích xem **chương trình** nấu ăn khi về nhà.