“programming” in Vietnamese
Definition
Hoạt động viết chỉ dẫn bằng ngôn ngữ máy tính để máy tính thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'lập trình' thường đề cập đến kỹ năng hoặc quá trình viết mã. Không nhầm với 'chương trình' nghĩa là phần mềm hay lịch trình.
Examples
He is learning programming at school.
Cậu ấy đang học **lập trình** ở trường.
Programming can be fun and creative.
**Lập trình** có thể vui và sáng tạo.
She wants a job in programming.
Cô ấy muốn có một công việc về **lập trình**.
I'm struggling a bit with the logic in this programming assignment.
Tôi đang gặp chút khó khăn với logic trong bài tập **lập trình** này.
What I love about programming is turning ideas into real apps.
Điều tôi thích nhất ở **lập trình** là biến ý tưởng thành ứng dụng thực tế.
If you want to get into programming, start with something simple like Python.
Nếu muốn học **lập trình**, hãy bắt đầu với thứ gì đó đơn giản như Python.