programmer” in Vietnamese

lập trình viên

Definition

Người viết và thiết kế các chương trình máy tính hoặc phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

'lập trình viên' là thuật ngữ trung tính, kỹ thuật. 'coder' khá suồng sã, trong khi 'kỹ sư phần mềm' hoặc 'developer' chính xác và chuyên môn hơn. Không có dạng phân biệt giới tính.

Examples

It took the programmer all night to fix the bug.

**Lập trình viên** đã mất cả đêm để sửa lỗi đó.

A programmer writes code for computers.

**Lập trình viên** viết mã cho máy tính.

The company is hiring a new programmer for their app team.

Công ty đang tuyển một **lập trình viên** mới cho đội ứng dụng của họ.

As a programmer, you need to learn new languages all the time.

Là một **lập trình viên**, bạn cần liên tục học các ngôn ngữ mới.

My brother is a programmer.

Anh trai tôi là một **lập trình viên**.

She wants to become a programmer.

Cô ấy muốn trở thành một **lập trình viên**.