program” in Vietnamese

chương trình

Definition

'Chương trình' có thể là bộ hướng dẫn cho máy tính, loạt hoạt động theo kế hoạch, hay một tiết mục trên TV hoặc radio, cũng như các khóa học, dịch vụ tổ chức có mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chương trình máy tính', 'chương trình đào tạo', 'chương trình truyền hình' là những cách dùng phổ biến. Dạng động từ: 'lập trình' (cho thiết bị, máy tính).

Examples

I installed a new program on my laptop.

Tôi đã cài đặt một **chương trình** mới vào laptop của mình.

This school has a music program for children.

Trường này có **chương trình** âm nhạc cho trẻ em.

My favorite program starts at eight tonight.

**Chương trình** yêu thích của tôi bắt đầu vào lúc 8 giờ tối nay.

We need a better training program for new employees.

Chúng ta cần một **chương trình** đào tạo tốt hơn cho nhân viên mới.

Can you program the coffee machine to start at 7 a.m.?

Bạn có thể **lập trình** máy pha cà phê để bắt đầu lúc 7 giờ sáng không?

The whole evening was carefully programmed to keep the audience engaged.

Toàn bộ buổi tối đã được **lập trình** cẩn thận để khán giả luôn hứng thú.