profound” in Vietnamese

sâu sắcthâm thúy

Definition

Diễn tả điều gì đó rất sâu, mạnh mẽ, hoặc có ý nghĩa, tầm quan trọng lớn, thường về cảm xúc, tư tưởng hoặc ảnh hưởng lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Profound’ dùng trong tình huống trang trọng, mang ý nghĩa mạnh như: 'profound impact', 'profound sadness', 'profound truth'. Không dùng cho những việc hàng ngày nhẹ nhàng; nên dùng 'deep' cho các trường hợp đó.

Examples

The movie had a profound effect on me.

Bộ phim đã để lại **sâu sắc** trong tôi.

She felt profound sadness after her loss.

Cô ấy cảm thấy **sâu sắc** nỗi buồn sau khi mất mát.

The book is full of profound ideas.

Cuốn sách chứa đựng nhiều ý tưởng **sâu sắc**.

There was a profound silence after he spoke.

Sau khi anh ấy nói xong, một sự im lặng **sâu sắc** bao trùm.

His words left a profound impression on everyone in the room.

Lời nói của anh ấy để lại ấn tượng **sâu sắc** với mọi người trong phòng.

She has a profound understanding of human nature.

Cô ấy có sự hiểu biết **sâu sắc** về bản chất con người.