profitable” in Vietnamese

có lãisinh lợi

Definition

Chỉ điều gì đó mang lại nhiều tiền hoặc lợi ích hơn số tiền đã bỏ ra, thường dùng cho kinh doanh, hoạt động hoặc đầu tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, đầu tư và kinh tế. Thường đi với 'công việc', 'dự án'. Không dùng cho người. Mang sắc thái trang trọng, trung tính.

Examples

The company had a profitable year.

Công ty đã có một năm **có lãi**.

Selling homemade crafts can be profitable.

Bán đồ thủ công tự làm có thể rất **sinh lợi**.

They want to find a more profitable way to use the land.

Họ muốn tìm cách sử dụng đất **có lãi** hơn.

That wasn't a very profitable investment, was it?

Đó không phải là một khoản đầu tư **sinh lợi** lắm, đúng không?

Some of the most profitable companies started in a garage.

Một số công ty **có lãi** nhất bắt đầu từ trong garage.

If it's not profitable, it's just a hobby.

Nếu không **sinh lợi**, đó chỉ là sở thích thôi.