profiles” in Vietnamese

hồ sơthông tin cá nhân

Definition

'Hồ sơ' là các mô tả ngắn gọn về người, tài khoản hoặc vật, thường dùng trên mạng xã hội hay nơi làm việc. Ngoài ra còn có nghĩa là hình nhìn nghiêng (bên cạnh) của khuôn mặt hoặc vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ 'social media profiles', 'user profiles'. Trong công việc là lý lịch ngắn gọn. Trong thiết kế, 'hồ sơ' còn là hình dáng nhìn từ bên.

Examples

I created new profiles for my friends on the computer.

Tôi đã tạo **hồ sơ** mới cho bạn bè trên máy tính.

These profiles show details about each student.

Những **hồ sơ** này cho thấy chi tiết về từng học sinh.

The artist drew several profiles of faces.

Nghệ sĩ đã vẽ nhiều **hồ sơ** khuôn mặt.

My social media profiles are all private now.

Tất cả **hồ sơ** mạng xã hội của tôi đều đã để ở chế độ riêng tư.

Different users have different profiles and settings.

Người dùng khác nhau có **hồ sơ** và cài đặt khác nhau.

Can you send me the team members' profiles before the meeting?

Bạn có thể gửi cho tôi **hồ sơ** của các thành viên trong nhóm trước buổi họp không?