“professionals” in Vietnamese
Definition
Người có trình độ chuyên môn cao, đã qua đào tạo và làm việc trong lĩnh vực nhất định, thường được trả lương. Cũng dùng chỉ người có tác phong chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho các nghề như bác sĩ, kỹ sư... hoặc để chỉ những người làm việc rất giỏi. Hay đi với 'healthcare professionals', 'IT professionals'.
Examples
Many professionals work in large offices.
Nhiều **chuyên gia** làm việc tại các văn phòng lớn.
Doctors and lawyers are professionals.
Bác sĩ và luật sư là **chuyên gia**.
The company only hires trained professionals.
Công ty chỉ tuyển những **chuyên gia** đã qua đào tạo.
Events like these attract professionals from all over the world.
Những sự kiện như vậy thu hút **chuyên gia** từ khắp nơi trên thế giới.
It's easier to get advice from professionals than to search online for answers.
Dễ dàng nhận lời khuyên từ **chuyên gia** hơn là tự tra cứu trên mạng.
Young professionals often move to big cities to start their careers.
Nhiều **chuyên gia trẻ** chuyển đến các thành phố lớn để bắt đầu sự nghiệp.