professional” in Vietnamese

chuyên nghiệp

Definition

Chuyên nghiệp chỉ người làm công việc đòi hỏi đào tạo hoặc kỹ năng đặc biệt, thường là nghề chính của họ. Ngoài ra, chỉ những việc được thực hiện một cách bài bản, nghiêm túc và thành thạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyên nghiệp' dùng vừa cho người, vừa cho tính cách hoặc cách làm việc ('một người chuyên nghiệp', 'thái độ chuyên nghiệp'). Thường nhấn mạnh sự thành thạo, nghiêm túc và bình tĩnh.

Examples

She is a professional photographer.

Cô ấy là nhiếp ảnh gia **chuyên nghiệp**.

Please use a professional email address on your resume.

Vui lòng sử dụng địa chỉ email **chuyên nghiệp** trên hồ sơ xin việc của bạn.

He always looks calm and professional at work.

Anh ấy luôn trông bình tĩnh và **chuyên nghiệp** tại nơi làm việc.

I'm not a professional, but I can fix a basic bike problem.

Tôi không phải là **chuyên gia**, nhưng tôi có thể sửa những vấn đề cơ bản về xe đạp.

The way he handled that meeting was really professional.

Cách anh ấy xử lý buổi họp thật sự rất **chuyên nghiệp**.

Even when the client was rude, she stayed professional.

Dù khách hàng thô lỗ, cô ấy vẫn giữ thái độ **chuyên nghiệp**.