prof” in Vietnamese

thầy (nam, thân mật)cô (nữ, thân mật)thầy giáo/cô giáo (không chính thức)

Definition

Cách gọi thân mật, ngắn gọn cho giáo sư hoặc giảng viên đại học, thường dùng giữa sinh viên với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật; dùng với bạn bè, không nên dùng trong email hoặc nói chuyện chính thức. Chỉ dùng với giảng viên khi có mối quan hệ thân thiết.

Examples

I need to email my prof about the test.

Tôi cần email cho **thầy** hỏi về bài kiểm tra.

I can never tell when the prof is joking or serious.

Tôi chẳng bao giờ biết lúc nào **thầy** đang đùa hay nghiêm túc nữa.

Hey, did the prof move the deadline?

Này, **thầy** có dời hạn nộp bài không?

My prof gave us a lot of homework today.

**Thầy** cho rất nhiều bài tập về nhà hôm nay.

The prof explained the lesson clearly.

**Thầy** giảng bài rất dễ hiểu.

Our prof is really chill about late assignments.

**Thầy** của tụi mình rất dễ chịu về việc nộp bài trễ.