“productive” in Vietnamese
Definition
Làm được nhiều việc, mang lại kết quả tốt hoặc sử dụng thời gian hiệu quả. Dùng để miêu tả người, ngày hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm 'productive day', 'productive meeting', 'feel productive'. Mang nghĩa tích cực. Không nhầm với 'production' (quá trình sản xuất) hoặc 'creative' (sáng tạo). Trái nghĩa: 'unproductive'.
Examples
I was very productive at work today.
Hôm nay tôi rất **năng suất** ở nơi làm việc.
We had a productive meeting this morning.
Sáng nay chúng tôi có một cuộc họp rất **năng suất**.
She tries to be productive every day.
Cô ấy cố gắng **năng suất** mỗi ngày.
Coffee always makes me feel more productive in the mornings.
Cà phê luôn khiến tôi cảm thấy **năng suất** hơn vào buổi sáng.
Let's try to keep this meeting productive and to the point.
Hãy cố gắng giữ cho cuộc họp này **năng suất** và đi thẳng vào vấn đề.
Taking short breaks actually helps me stay productive all afternoon.
Việc nghỉ giải lao ngắn thực sự giúp tôi giữ **năng suất** cả buổi chiều.