productions” in Vietnamese

vở diễntác phẩmsản xuất (trong lĩnh vực giải trí)

Definition

'Vở diễn' hay 'tác phẩm' dùng để chỉ các sản phẩm được tạo ra hoặc trình diễn như phim, kịch, hay chương trình âm nhạc, nhất là trong lĩnh vực giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về phim, kịch, show truyền hình hay ca nhạc. Khi nói về sản xuất hàng hóa, dùng 'sản phẩm' hoặc 'chế tạo'. Dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều tác phẩm hoặc sự kiện.

Examples

I helped backstage at one of the theater's biggest productions last summer.

Mùa hè trước, tôi đã giúp hậu trường một trong những **vở diễn** lớn nhất của nhà hát.

The school will present two productions this year.

Năm nay, trường sẽ trình diễn hai **vở diễn**.

Many film productions happen in Hollywood.

Nhiều **sản xuất** phim diễn ra tại Hollywood.

Her company is known for its musical productions.

Công ty của cô ấy nổi tiếng với các **vở nhạc kịch**.

Some productions went way over budget and had to be canceled.

Một số **sản xuất** bị vượt ngân sách quá nhiều và phải hủy bỏ.

Streaming platforms invest heavily in original productions to attract viewers.

Các nền tảng phát trực tuyến đầu tư mạnh vào các **sản xuất** gốc để thu hút người xem.