producing” in Vietnamese

sản xuấttạo ra

Definition

Là quá trình làm ra hoặc tạo ra thứ gì đó, ví dụ hàng hoá, nông sản, tác phẩm nghệ thuật hoặc kết quả. Cũng dùng khi tạo chương trình giải trí hoặc phim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Producing' thường dùng với nhà máy, nông trại, nghệ sĩ hoặc công ty. Nghĩa đen: làm ra vật chất; nghĩa bóng: tạo dựng kết quả. Khi nói 'producing a movie' nghĩa là tổ chức, chỉ đạo sản xuất phim. Phân biệt với 'product' (sản phẩm) và 'producer' (nhà sản xuất).

Examples

She is producing a movie this year.

Cô ấy đang **sản xuất** một bộ phim năm nay.

The trees are producing a lot of fruit.

Những cái cây đang **ra** rất nhiều quả.

They've been producing some amazing work lately.

Gần đây họ đang **tạo ra** những tác phẩm tuyệt vời.

Are we producing enough to meet demand?

Chúng ta có **sản xuất** đủ để đáp ứng nhu cầu không?

He's been producing music since he was a teenager.

Anh ấy đã **sản xuất** nhạc từ khi còn là thiếu niên.

The factory is producing cars every day.

Nhà máy đang **sản xuất** ô tô mỗi ngày.