produced” in Vietnamese

được sản xuấtđược tạo ra

Definition

'Produced' có nghĩa là một thứ gì đó đã được làm ra, tạo ra hoặc sản xuất. Thường dùng cho sản phẩm, nông sản, hoặc các tác phẩm nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'produced by', 'locally produced', 'mass produced'. Không phải lúc nào cũng thay cho 'created'.

Examples

The factory produced thousands of cars last year.

Nhà máy này năm ngoái đã **sản xuất** hàng nghìn chiếc ô tô.

These vegetables were produced on a local farm.

Những loại rau này được **trồng** tại một trang trại địa phương.

The movie was produced in 2010.

Bộ phim này được **sản xuất** vào năm 2010.

This project was produced with a lot of teamwork.

Dự án này được **thực hiện** nhờ rất nhiều sự phối hợp của nhóm.

Have you seen the new show they produced for Netflix?

Bạn đã xem chương trình mới họ **sản xuất** cho Netflix chưa?

The results produced by the experiment were surprising.

Kết quả được **tạo ra** từ thí nghiệm thật đáng ngạc nhiên.