processor” in Vietnamese

bộ xử lý

Definition

Bộ xử lý là phần chính của máy tính hoặc thiết bị thực hiện các phép tính và chạy các chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ xử lý' thường nói đến phần cứng chính của máy tính; không nên nhầm với 'bộ xử lý thực phẩm'. Thường gặp trong cụm như 'bộ xử lý nhanh', 'bộ xử lý hai nhân', 'nâng cấp bộ xử lý'.

Examples

The processor is the brain of the computer.

**Bộ xử lý** là bộ não của máy tính.

My phone has a fast processor.

Điện thoại của tôi có **bộ xử lý** nhanh.

You can upgrade the processor for better performance.

Bạn có thể nâng cấp **bộ xử lý** để cải thiện hiệu suất.

Which processor does this laptop use?

Chiếc laptop này dùng **bộ xử lý** nào?

After installing the new processor, my games run much smoother.

Sau khi lắp **bộ xử lý** mới, game của tôi chạy mượt hơn nhiều.

Some tablets use the same processor as smartphones nowadays.

Một số máy tính bảng ngày nay dùng cùng **bộ xử lý** với điện thoại thông minh.