“processing” in Vietnamese
Definition
Việc thực hiện các bước để xử lý, thay đổi hoặc chuẩn bị một thứ gì đó, thường dùng cho dữ liệu, thông tin hoặc nguyên vật liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'xử lý dữ liệu', 'xử lý ảnh', 'xử lý đơn hàng'. Không dùng cho người. Trong giao tiếp, đôi khi nghĩa là tiếp nhận/thích nghi thông tin hoặc cảm xúc.
Examples
Image processing helps to improve picture quality.
**Xử lý** ảnh giúp cải thiện chất lượng hình ảnh.
My application is still processing; I'll have to wait for an update.
Đơn của tôi vẫn đang được **xử lý**; tôi phải chờ cập nhật.
Give me a second, I'm processing all this information.
Đợi một chút, tôi đang **xử lý** tất cả thông tin này.
Our team is responsible for processing customer feedback.
Nhóm của chúng tôi chịu trách nhiệm **xử lý** phản hồi khách hàng.
The processing of orders takes two days.
Việc **xử lý** đơn hàng mất hai ngày.
Data processing is important in computer science.
**Xử lý** dữ liệu rất quan trọng trong khoa học máy tính.