“processes” in Vietnamese
Definition
Một chuỗi các hành động hoặc bước thực hiện để đạt được kết quả nhất định. Có thể là hoạt động tự nhiên, máy móc, hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quy trình' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, khoa học (như 'quy trình hóa học', 'quy trình kinh doanh'). Đừng nhầm với 'proceeds' (tiền lãi). Thường xuất hiện ở dạng số nhiều để nói về nhiều hệ thống hay sự kiện lặp lại.
Examples
Some processes in nature happen very slowly.
Một số **quy trình** trong tự nhiên diễn ra rất chậm.
We need to improve our work processes.
Chúng ta cần cải thiện các **quy trình** làm việc của mình.
The factory uses special processes to make the products.
Nhà máy sử dụng các **quy trình** đặc biệt để sản xuất sản phẩm.
Learning a new language involves several mental processes.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhiều **quy trình** tinh thần.
All these processes must be monitored to ensure safety.
Tất cả các **quy trình** này cần được theo dõi để đảm bảo an toàn.
Modern companies automate many of their processes to save time and money.
Các công ty hiện đại tự động hóa nhiều **quy trình** để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.