“proceeding” in Vietnamese
Definition
Tiến trình là một hoạt động hoặc quy trình chính thức, nhất là trong lĩnh vực pháp lý hoặc tại tòa án. Cũng có thể dùng để chỉ việc tiếp tục hoặc đi tiếp trong một công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, ví dụ: 'legal proceedings' là các thủ tục pháp lý. Danh từ thường ở dạng số nhiều khi nói về các sự kiện liên quan đến vụ kiện. Khi là động từ ('proceeding'), nghĩa là đang tiếp tục.
Examples
The court began the proceedings on Monday.
Tòa án đã bắt đầu **tiến trình** vào thứ Hai.
Legal proceedings can take many months to finish.
Các **thủ tục pháp lý** có thể kéo dài nhiều tháng mới kết thúc.
She watched the proceedings with interest.
Cô ấy theo dõi **tiến trình** với sự quan tâm.
After a long delay, the proceedings finally moved forward.
Sau một thời gian dài trì hoãn, **tiến trình** cuối cùng đã được tiếp tục.
He felt nervous as the proceedings started in the crowded courtroom.
Anh ấy cảm thấy lo lắng khi **tiến trình** bắt đầu trong phòng xử đông người.
Let's take a short break before proceeding with the next part.
Chúng ta hãy nghỉ một chút trước khi **tiếp tục** phần tiếp theo.