proceeded” in Vietnamese

tiếp tụctiến hành

Definition

Làm một việc gì đó sau một hành động hay sự kiện, hoặc tiếp tục bước tiếp theo. Thường chỉ việc tiếp diễn hoặc chuyển sang phần tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, hay dùng trong văn bản hoặc tình huống chính thức. Thường xuất hiện sau một hành động; 'proceeded to' là 'chuyển sang' việc tiếp theo. Không nhầm với 'preceded'.

Examples

She proceeded to open the door.

Cô ấy **tiếp tục** mở cửa.

After the break, the teacher proceeded with the lesson.

Sau giờ nghỉ, giáo viên **tiếp tục** bài học.

After everyone calmed down, she proceeded to explain what happened.

Sau khi mọi người bình tĩnh lại, cô ấy **tiếp tục giải thích** những gì đã xảy ra.

I proceeded as planned, even though I felt nervous.

Tôi vẫn **tiếp tục** như dự định dù cảm thấy lo lắng.

The meeting proceeded without any further interruptions.

Cuộc họp **tiếp tục** mà không còn sự gián đoạn nào.

He proceeded down the hall quietly.

Anh ấy lặng lẽ **tiếp tục đi** dọc hành lang.