proceed” in Vietnamese

tiếp tụctiến hành

Definition

Tiếp tục làm một việc sau khi tạm dừng hoặc sau khi có điều gì đó xảy ra. Cũng có thể là chuyển sang bước tiếp theo trong một quá trình hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong hướng dẫn, cuộc họp hoặc ngữ cảnh chính thức. 'proceed with' là bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó; 'proceed to' là chuyển sang phần/khoảng tiếp theo.

Examples

After dinner, we proceeded to the next part of the lesson.

Sau bữa tối, chúng tôi **tiếp tục** sang phần tiếp theo của bài học.

The doctor checked my arm and then proceeded with the exam.

Bác sĩ kiểm tra tay tôi rồi **tiến hành** khám tiếp.

Please proceed to page ten.

Vui lòng **chuyển sang** trang mười.

If everyone agrees, let's proceed with the plan.

Nếu mọi người đều đồng ý, hãy **tiến hành** kế hoạch.

The meeting was interrupted, but we proceeded once the manager arrived.

Cuộc họp bị gián đoạn, nhưng khi quản lý đến, chúng tôi đã **tiếp tục**.

Before we proceed, does anyone have any questions?

Trước khi chúng ta **tiếp tục**, có ai có câu hỏi không?