“procedures” in Vietnamese
Definition
Những bước hoặc quy định cụ thể phải thực hiện một cách có tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ, thường dùng trong công việc, y tế hoặc pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, chính thức. Một số cụm phổ biến: 'thủ tục an toàn', 'thủ tục y tế', 'làm theo thủ tục'. Chỉ nhóm các bước chi tiết, không phải toàn bộ quy trình như 'process'.
Examples
The hospital has strict procedures for emergencies.
Bệnh viện có những **thủ tục** nghiêm ngặt cho các trường hợp khẩn cấp.
Please follow all the safety procedures in the lab.
Vui lòng làm theo tất cả các **thủ tục** an toàn trong phòng thí nghiệm.
We had to go through a lot of procedures before getting the license.
Chúng tôi đã phải trải qua rất nhiều **thủ tục** trước khi lấy được giấy phép.
Some company procedures make things more complicated than they need to be.
Một số **thủ tục** của công ty làm mọi thứ trở nên phức tạp hơn cần thiết.
The staff is trained to handle all procedures smoothly.
Nhân viên được đào tạo để xử lý tất cả các **thủ tục** một cách trôi chảy.
He learned the correct procedures to fix the machine.
Anh ấy đã học được các **quy trình** đúng để sửa máy.