problems” in Vietnamese

vấn đề

Definition

Những điều khó khăn hoặc tình huống cần được giải quyết. Thường là những thử thách hay rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho mọi tình huống, từ cuộc sống hằng ngày đến học tập, công việc. Hay đi với các cụm như 'have problems' (gặp vấn đề), 'solve problems' (giải quyết vấn đề), 'face problems' (đối mặt vấn đề). Thường dùng số nhiều khi nói chung về các khó khăn.

Examples

She has many problems at school.

Cô ấy có nhiều **vấn đề** ở trường.

We need to solve these problems quickly.

Chúng ta cần giải quyết những **vấn đề** này nhanh chóng.

The teacher asked about our problems.

Thầy giáo đã hỏi về các **vấn đề** của chúng tôi.

If you’re having problems with your internet, try restarting the router.

Nếu bạn gặp **vấn đề** với mạng, hãy thử khởi động lại bộ phát wifi.

All families have their own problems to deal with.

Mỗi gia đình đều có những **vấn đề** riêng cần giải quyết.

Honestly, I don’t need more problems right now.

Thực sự bây giờ tôi không muốn thêm **vấn đề** nào nữa.