“problem” in Vietnamese
Definition
Một tình huống, điều hoặc người gây khó khăn hoặc cần được giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
'vấn đề' dùng cho cả cuộc sống thường ngày lẫn ngữ cảnh trang trọng, gồm vấn đề cá nhân, sự cố kỹ thuật hoặc thử thách trừu tượng. Thường đi với 'giải quyết vấn đề', 'gặp vấn đề', 'vấn đề nghiêm trọng'. Không nên nhầm với 'rắc rối' có ý nghĩa tiêu cực hơn.
Examples
We’ve got a problem with the car — it won’t start.
Chúng tôi đang gặp **vấn đề** với chiếc xe — nó không nổ máy.
She’s been struggling with a personal problem lately.
Gần đây cô ấy đang vật lộn với **vấn đề** cá nhân.
I have a problem with my computer.
Máy tính của tôi có **vấn đề**.
We need to find a solution to this problem.
Chúng ta cần tìm giải pháp cho **vấn đề** này.
The teacher helped me with a math problem.
Giáo viên đã giúp tôi với một **vấn đề** toán học.
Don't worry, we can fix this problem quickly.
Đừng lo, chúng ta có thể giải quyết **vấn đề** này nhanh chóng.