“probably” in Vietnamese
có lẽchắc là
Definition
Được dùng khi điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đúng, nhưng không chắc chắn hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, thường đặt trước động từ chính. Mức độ chắc chắn cao hơn "possibly".
Examples
It will probably rain tomorrow.
Ngày mai **có lẽ** sẽ mưa.
She is probably at home now.
Cô ấy **chắc là** đang ở nhà.
They will probably finish the project next week.
Họ **có lẽ** sẽ hoàn thành dự án vào tuần sau.
I’m probably going to skip the party tonight.
Tối nay tôi **có lẽ** sẽ không đi dự tiệc.
He’s probably just running late, don’t worry.
Anh ấy **có lẽ** chỉ đến muộn thôi, đừng lo.
If you ask, they will probably say yes.
Nếu bạn hỏi, họ **có lẽ** sẽ đồng ý.