“probability” in Vietnamese
Definition
Mức độ mà một sự kiện có thể xảy ra, thường được biểu thị bằng số từ 0 (không thể xảy ra) đến 1 (chắc chắn xảy ra).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, thống kê, khoa học và giao tiếp hàng ngày để diễn đạt khả năng xảy ra một việc. Thường đi với 'của' như 'xác suất mưa'. Không nên nhầm lẫn với 'khả năng xảy ra'; 'xác suất' mang tính toán học cụ thể.
Examples
The probability of flipping a coin and getting heads is 0.5.
**Xác suất** gieo đồng xu ra mặt ngửa là 0,5.
There is a high probability it will rain tomorrow.
Có **xác suất** cao là ngày mai sẽ mưa.
The probability of winning the lottery is very low.
**Xác suất** trúng số là rất thấp.
There's a good probability we'll get there before noon if traffic is light.
Nếu giao thông thông thoáng, có **xác suất** cao chúng ta sẽ tới nơi trước trưa.
You can never be 100% sure, but the probability is in our favor.
Bạn không bao giờ chắc chắn được 100%, nhưng **xác suất** đang nghiêng về phía chúng ta.
Scientists use probability to predict things like weather or disease outbreaks.
Các nhà khoa học dùng **xác suất** để dự đoán những thứ như thời tiết hoặc dịch bệnh.