“pro” in Vietnamese
Definition
'Chuyên gia' là người rất giỏi và làm công việc theo cách chuyên nghiệp hoặc được trả lương. Trong cụm 'pros and cons', 'pro' có nghĩa là ưu điểm hoặc lợi ích.
Usage Notes (Vietnamese)
'pro' thường dùng thân mật để chỉ người giỏi hoặc chuyên nghiệp, ngược với 'nghiệp dư' (amateur). Trong 'pros and cons' thì không nói về người mà là ưu điểm. Cũng gặp trong cụm từ như 'vận động viên pro'.
Examples
Her coach says she could become a pro one day.
Huấn luyện viên của cô ấy nói rằng cô ấy có thể trở thành một **chuyên gia** trong tương lai.
You should ask a pro to fix the wiring.
Bạn nên nhờ một **chuyên gia** sửa lại hệ thống dây điện.
One pro of this car is its low price.
Một **ưu điểm** của chiếc xe này là giá rẻ.
Don't worry, Mia's a pro at handling difficult customers.
Đừng lo, Mia là một **chuyên gia** trong việc xử lý khách hàng khó tính.
Let's weigh the pros and cons before we decide.
Hãy cân nhắc các **ưu điểm** và nhược điểm trước khi quyết định.
That camera is pricey, but it's built for pros.
Cái máy ảnh đó giá cao, nhưng được thiết kế cho các **chuyên gia**.