“prize” in Vietnamese
Definition
Giải thưởng là vật hoặc tiền được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi hoặc cuộc thi đấu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho các cuộc thi: 'win a prize', 'first prize', 'prize money'. Không nên nhầm với 'price' (giá cả).
Examples
She won a prize at school.
Cô ấy đã giành được một **giải thưởng** ở trường.
The prize was a new bike.
**Giải thưởng** là một chiếc xe đạp mới.
He got first prize in the art contest.
Anh ấy đạt **giải thưởng** nhất trong cuộc thi vẽ.
The cash prize isn’t huge, but it’s still worth entering.
**Giải thưởng** tiền mặt không lớn, nhưng vẫn đáng để tham gia.
I didn’t expect to win a prize, so this was a nice surprise.
Tôi không ngờ mình sẽ nhận được **giải thưởng**, nên điều này thật bất ngờ và vui mừng.
They’re offering a prize for the best team name.
Họ đang trao **giải thưởng** cho tên đội hay nhất.