prisons” in Vietnamese

nhà tù

Definition

Các tòa nhà hoặc nơi giam giữ người phạm tội để trừng phạt hoặc chờ xét xử.

Usage Notes (Vietnamese)

'prisons' chuyên chỉ nơi giam giữ lâu dài do phạm tội. Thường gặp trong cụm 'trong nhà tù', hoặc 'hệ thống nhà tù'. Khác với nhà tạm giữ (ngắn hạn).

Examples

Many prisons have high walls and security cameras.

Nhiều **nhà tù** có tường cao và camera an ninh.

Some prisons are for men, and others are for women.

Một số **nhà tù** dành cho nam, số khác cho nữ.

There are strict rules inside all prisons.

Bên trong tất cả các **nhà tù** đều có quy tắc nghiêm ngặt.

Overcrowded prisons are a big problem in many countries.

**Nhà tù** đông đúc là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.

The movie shows what life is like inside several different prisons.

Bộ phim cho thấy cuộc sống bên trong các **nhà tù** khác nhau.

After the reforms, some prisons started new education programs for inmates.

Sau các cải cách, một số **nhà tù** đã khởi động chương trình giáo dục mới cho phạm nhân.