“prisoners” in Vietnamese
Definition
Tù nhân là những người bị giam giữ trong nhà tù, thường vì đã phạm tội. Từ này cũng có thể chỉ người bị hạn chế tự do trong một tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Prisoners' thường chỉ người đang ở trong tù; cũng xuất hiện trong cụm từ 'prisoner of war' (tù binh) hoặc 'prisoner of his own fears' (người bị nỗi sợ kiểm soát). 'Inmates' cũng thường dùng để chỉ tù nhân.
Examples
The police moved the prisoners to another building.
Cảnh sát đã chuyển các **tù nhân** sang toà nhà khác.
The documentary follows former prisoners as they try to rebuild their lives.
Phim tài liệu theo chân các cựu **tù nhân** khi họ cố gắng xây dựng lại cuộc sống.
In war movies, the prisoners are often shown as frightened and exhausted.
Trong phim về chiến tranh, các **tù nhân** thường bị thể hiện là sợ hãi và kiệt sức.
The prisoners ate dinner at six o’clock.
Các **tù nhân** ăn tối lúc sáu giờ.
Some prisoners can study while they are in jail.
Một số **tù nhân** có thể học tập khi đang ở trong tù.
The guard treated the prisoners with respect, which surprised everyone.
Người lính canh đối xử với các **tù nhân** một cách tôn trọng, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.