“prisoner” in Vietnamese
Definition
Người bị giam giữ trong tù hoặc nơi không được tự do đi lại, thường là do phạm tội hoặc trong thời chiến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Prisoner' dùng cả cho người phạm tội bị giam giữ, cả tù binh chiến tranh. 'inmate' chỉ nội bộ tù nhân trong trại giam, 'captive' nghĩa rộng hơn. Thường gặp cụm 'tù nhân chính trị', 'tù binh'.
Examples
They moved the prisoner to another room.
Họ chuyển **tù nhân** sang phòng khác.
The prisoner sat quietly in the cell.
**Tù nhân** ngồi lặng lẽ trong phòng giam.
The guard gave the prisoner some water.
Người lính canh đưa nước cho **tù nhân**.
The movie is about a soldier who becomes a prisoner of war.
Bộ phim kể về một người lính trở thành **tù binh**.
He felt like a prisoner in his own home after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy như một **tù nhân** trong chính ngôi nhà của mình.
The journalist wrote a report about a political prisoner.
Nhà báo đã viết bài về một **tù nhân chính trị**.