prism” in Vietnamese

lăng kính

Definition

Lăng kính là một vật thể trong suốt, thường có các mặt phẳng, dùng để tách ánh sáng trắng thành nhiều màu khác nhau. Đây cũng là khối hình học có hai mặt song song và giống hệt nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lăng kính' chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học hoặc toán học, như trong cụm 'lăng kính thủy tinh', 'lăng kính tam giác'. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ngoại trừ nói về quang học hoặc hình học.

Examples

A prism can split white light into many colors.

Một **lăng kính** có thể tách ánh sáng trắng thành nhiều màu.

Architects sometimes use the word prism to describe shapes in modern buildings.

Các kiến trúc sư đôi khi dùng từ **lăng kính** để miêu tả hình dáng các tòa nhà hiện đại.

Newton famously used a prism to show that sunlight is made up of different colors.

Newton nổi tiếng vì đã dùng một **lăng kính** để chứng minh ánh sáng mặt trời bao gồm nhiều màu khác nhau.

The teacher showed us a glass prism in science class.

Cô giáo đã cho chúng tôi xem một **lăng kính** bằng thủy tinh trong giờ khoa học.

A triangular prism has two identical triangle faces.

**Lăng kính** tam giác có hai mặt đáy hình tam giác giống nhau.

If you hold a prism up to sunlight, you’ll see a small rainbow appear.

Nếu bạn giơ một **lăng kính** lên ánh nắng, bạn sẽ thấy một cầu vồng nhỏ hiện ra.