priority” in Vietnamese

ưu tiên

Definition

Ưu tiên là điều quan trọng hơn các việc khác và nên được làm trước. Đôi khi cũng chỉ quyền được làm trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như: 'ưu tiên hàng đầu', 'xác định ưu tiên', 'ưu tiên cho'. Đừng nhầm lẫn giữa 'ưu tiên' (thứ cần làm trước) và 'mục tiêu' (điều muốn đạt được).

Examples

My family is my priority.

Gia đình tôi là **ưu tiên** của tôi.

Safety should be our first priority.

An toàn nên là **ưu tiên** hàng đầu của chúng ta.

This task is not a priority right now.

Nhiệm vụ này hiện không phải là **ưu tiên**.

I know it's important, but it isn't my top priority this week.

Tôi biết điều đó quan trọng, nhưng nó không phải **ưu tiên** hàng đầu của tôi tuần này.

We need to get our priorities straight before we take on more work.

Chúng ta cần xác định rõ **ưu tiên** trước khi nhận thêm việc mới.

In an emergency, helping injured people takes priority over everything else.

Trong trường hợp khẩn cấp, giúp người bị thương sẽ **ưu tiên** hơn tất cả mọi thứ khác.