prints” in Vietnamese

dấu vếtbản in (ảnh)

Definition

'Dấu vết' là dấu để lại trên bề mặt như dấu chân hoặc dấu vân tay. Ngoài ra, 'bản in' cũng dùng để chỉ những bức ảnh hoặc hình ảnh được in ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dấu vết' thường dùng để chỉ nhiều vết như 'footprints' (dấu chân), 'fingerprints' (dấu vân tay), còn 'bản in' dùng trong nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh. Hãy chú ý bối cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

There are muddy prints on the kitchen floor.

Trên sàn bếp có những **dấu vết** bùn.

The police found prints on the window.

Cảnh sát đã tìm thấy những **dấu vết** trên cửa sổ.

She sells photo prints at the market.

Cô ấy bán **bản in** ảnh ở chợ.

Wait, are those dog prints by the back door?

Khoan đã, đó có phải là **dấu vết** của chó cạnh cửa sau không?

I ordered a few prints of our vacation photos.

Tôi đã đặt mua vài **bản in** ảnh kỳ nghỉ của chúng ta.

The detective said the prints were too blurry to use.

Thám tử nói rằng các **dấu vết** quá mờ để sử dụng.