“printing” in Vietnamese
Definition
Quá trình tạo ra chữ hoặc hình ảnh trên giấy hoặc vật liệu khác bằng máy in hoặc máy ép. Có thể dùng cho mục đích cá nhân hoặc thương mại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về quá trình hay ngành chuyên in ấn. Hay gặp trong các cụm như 'printing press', 'printing company', '3D printing'. Không dùng để chỉ việc vẽ hay tô màu.
Examples
My printing is not very neat, so I use a computer.
Chữ **in** của tôi không được đẹp lắm nên tôi dùng máy tính.
Can you check if the printing is clear on these flyers?
Bạn kiểm tra giúp xem **in ấn** trên các tờ rơi này có rõ không nhé?
The museum has an exhibit on the history of printing.
Bảo tàng có một triển lãm về lịch sử **in ấn**.
With new technology, printing has become much faster and cheaper.
Nhờ công nghệ mới, **in ấn** trở nên nhanh và rẻ hơn nhiều.
The printing of these books took two days.
Việc **in ấn** những cuốn sách này mất hai ngày.
They work in a printing company downtown.
Họ làm việc tại một công ty **in ấn** ở trung tâm thành phố.