printed” in Vietnamese

in (đã in)được in

Definition

Được tạo ra bằng máy in hoặc máy ép để chữ hay hình ảnh xuất hiện trên giấy hoặc bề mặt khác. Cũng là dạng quá khứ của 'print'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'printed book', 'printed label', 'printed copy'. Khi nói về hành động in ra thường dùng 'in ra'. Đừng nhầm với 'printing' để chỉ quá trình.

Examples

I need a printed copy of the ticket.

Tôi cần một bản **in** của vé.

The instructions are printed on the box.

Hướng dẫn được **in** trên hộp.

She printed the photo at home.

Cô ấy đã **in** bức ảnh ở nhà.

Can you bring the printed contract to the meeting?

Bạn có thể mang hợp đồng đã **in** đến cuộc họp không?

I printed everything last night, so we're ready to go.

Tôi đã **in** mọi thứ tối qua, nên chúng ta đã sẵn sàng.

The form has to be signed in printed letters, not cursive.

Phải ký vào mẫu bằng chữ **in** chứ không phải chữ viết tay.