“principles” in Vietnamese
Definition
Nguyên tắc là những niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản định hướng cách con người suy nghĩ, cư xử hoặc quyết định. Những điều này thường là chuẩn mực mà người ta khó thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'strong principles' chỉ những giá trị đạo đức vững chắc; 'basic principles of science' là nguyên tắc cơ bản của khoa học. Một số cụm thường gặp: 'stick to your principles', 'against my principles', 'guided by principles'. Không nhầm lẫn với 'principal' (hiệu trưởng hoặc chủ yếu).
Examples
Her principles are very important to her.
Các **nguyên tắc** rất quan trọng đối với cô ấy.
I may disagree with her, but I respect that she stands by her principles.
Tôi có thể không đồng ý với cô ấy, nhưng tôi tôn trọng việc cô ấy giữ vững **nguyên tắc** của mình.
The company says it has strong principles, but its actions tell a different story.
Công ty nói rằng họ có **nguyên tắc** mạnh mẽ, nhưng hành động lại không giống như vậy.
Good teachers explain the principles clearly.
Giáo viên tốt giải thích **nguyên tắc** một cách rõ ràng.
They teach children basic principles of honesty and respect.
Họ dạy trẻ em những **nguyên tắc** cơ bản về sự trung thực và tôn trọng.
He refused the deal because it went against his principles.
Anh ấy từ chối thỏa thuận vì nó đi ngược lại với **nguyên tắc** của mình.