principle” in Vietnamese

nguyên tắc

Definition

Nguyên tắc là một quy tắc, ý tưởng hoặc niềm tin cơ bản hướng dẫn cách con người suy nghĩ, hành động hoặc hiểu điều gì đó. Nó có thể là giá trị đạo đức hoặc sự thật cơ bản của một hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, học thuật và đạo đức. Thường gặp trong cụm như 'basic principle', 'guiding principle', 'in principle', 'a matter of principle'. Đừng nhầm với 'principal' (nghĩa là người hoặc vật chính).

Examples

Honesty is an important principle in our family.

Trung thực là một **nguyên tắc** quan trọng trong gia đình chúng tôi.

The teacher explained the principle of gravity in class.

Giáo viên đã giải thích **nguyên tắc** của trọng lực trong lớp.

One basic principle of the game is to work as a team.

Một **nguyên tắc** cơ bản của trò chơi là làm việc theo nhóm.

I refused the offer on principle, even though the money was good.

Tôi đã từ chối lời đề nghị vì **nguyên tắc**, dù số tiền khá tốt.

We agree in principle, but we still need to discuss the details.

Chúng tôi đồng ý **về nguyên tắc**, nhưng vẫn cần bàn về chi tiết.

That decision goes against everything we stand for as a principle.

Quyết định đó đi ngược lại mọi **nguyên tắc** mà chúng tôi theo đuổi.