“princes” in Vietnamese
Definition
'Các hoàng tử' chỉ nhiều người con trai của vua hoặc hoàng hậu, hoặc nam thành viên hoàng tộc; là dạng số nhiều của 'hoàng tử'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nam (khác với 'princess' là công chúa). Hay gặp trong truyện cổ tích hoặc bối cảnh lịch sử.
Examples
There are three princes in the story.
Trong câu chuyện có ba **hoàng tử**.
The princes wore gold crowns.
Các **hoàng tử** đội vương miện vàng.
The youngest of the princes turned out to be the bravest.
Người trẻ nhất trong các **hoàng tử** lại là người dũng cảm nhất.
Many countries once had princes and kings.
Nhiều quốc gia trước đây từng có **hoàng tử** và vua.
The princes gathered to discuss the future of their kingdoms.
Các **hoàng tử** tụ họp để bàn về tương lai của vương quốc mình.
All the princes wanted to win the princess's heart.
Tất cả các **hoàng tử** đều muốn chinh phục trái tim công chúa.