primitive” in Vietnamese

nguyên thủysơ khaithô sơ

Definition

Chỉ một thứ gì đó còn ở giai đoạn phát triển sơ khai, hoặc đơn giản, thô sơ, chưa hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vật dụng, nghệ thuật, hay xã hội xưa cũ ('primitive tools', 'primitive art'). Không nên dùng cho người vì có thể mang ý chê bai.

Examples

This method of making fire is quite primitive.

Phương pháp tạo lửa này khá là **nguyên thủy**.

Their cabin was primitive, with no electricity or running water.

Căn lều của họ rất **sơ khai**, không có điện hay nước máy.

Even though the technology is primitive, it still gets the job done.

Dù công nghệ rất **thô sơ**, nó vẫn hoạt động tốt.

Early humans used primitive tools made of stone.

Người thời xưa đã dùng những công cụ **nguyên thủy** làm từ đá.

The drawing on the wall looks very primitive.

Bức vẽ trên tường trông rất **thô sơ**.

Some people see cave paintings as primitive art, but they're actually quite impressive.

Nhiều người xem tranh hang động là nghệ thuật **nguyên thủy**, nhưng thực ra chúng rất ấn tượng.